giấy da đá
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Loại giấy in có hoa văn, màu sắc giống như đá cẩm thạch: "giấy da đá" là một loại giấy trang trí, thường được tạo ra bằng kỹ thuật in hoặc nhuộm để có các vân màu tự nhiên, pha trộn giống như bề mặt của đá cẩm thạch (marble). Nó thường được dùng trong thủ công mỹ nghệ, đóng sách và trang trí.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Nghệ nhân dùng giấy da đá để dán bìa cuốn sổ tay cổ.
- Hoa văn trên tờ giấy da đá này trông rất tinh xảo và sang trọng.
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong ngữ cảnh thủ công, đóng sách: Thuật ngữ này chủ yếu được dùng trong lĩnh vực thủ công mỹ nghệ, đặc biệt là đóng bìa sách thủ công, làm bưu thiếp hoặc trang trí hộp.
- Bìa sách được bọc bằng một lớp giấy da đá xanh lam vân trắng rất đẹp.
Biến thể và từ liên quan
- Giấy marble: Một tên gọi khác cùng chỉ loại giấy này, bắt nguồn từ tiếng Anh ("marble paper").
- Giấy vân đá: Cách gọi nhấn mạnh vào hoa văn giống vân đá.
- Giấy trang trí: Từ chung chỉ các loại giấy dùng cho mục đích làm đẹp, trang trí.
Từ đồng nghĩa
- Giấy in hoa vân đá: Cụm từ mô tả rõ đặc điểm hoa văn của loại giấy này.
Ghi chú
- "Giấy da đá" là một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được biết đến và sử dụng bởi những người làm thủ công, đóng sách hoặc yêu thích nghệ thuật giấy. Nó không phải là từ ngữ phổ biến trong đời sống hàng ngày.
- Giấy in màu đá cẩm thạch dùng để trang trí, dán bìa sách.